"center on" بـVietnamese
التعريف
Dồn sự chú ý hoặc tập trung chủ yếu vào một chủ đề, người, hoặc sự vật nào đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản học thuật hoặc báo chí. Dùng cho chủ đề, vấn đề: 'bài giảng tập trung vào...'. Không dùng với 'center in'.
أمثلة
The movie centers on a young girl's journey.
Bộ phim **tập trung vào** hành trình của một cô gái trẻ.
His research centers on climate change.
Nghiên cứu của anh ấy **tập trung vào** biến đổi khí hậu.
The lesson centers on grammar.
Bài học **tập trung vào** ngữ pháp.
The conversation quickly centered on money problems.
Cuộc trò chuyện nhanh chóng **tập trung vào** vấn đề tiền bạc.
Many arguments center on misunderstandings.
Nhiều cuộc tranh cãi **tập trung vào** những hiểu lầm.
Their marketing campaign centers on social media.
Chiến dịch tiếp thị của họ **tập trung vào** mạng xã hội.