"center around" بـVietnamese
التعريف
Một hoạt động, cuộc thảo luận hoặc chủ đề có trọng tâm chính là một ý tưởng hay vấn đề nào đó. Dùng khi nói về những gì là nội dung hoặc chủ đề chính.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng cho thảo luận, hoạt động hoặc chủ đề, không dùng cho vị trí vật lý. Mang tính thông dụng và gần gũi trong giao tiếp.
أمثلة
The lessons center around vocabulary and grammar.
Các bài học **xoay quanh** từ vựng và ngữ pháp.
The festival centers around local food.
Lễ hội **xoay quanh** ẩm thực địa phương.
Their debate centers around climate change.
Cuộc tranh luận của họ **xoay quanh** vấn đề biến đổi khí hậu.
Most of the movie’s plot centers around a family secret.
Phần lớn nội dung phim **xoay quanh** một bí mật gia đình.
Our team meetings always center around finding new ideas.
Các buổi họp nhóm của chúng tôi luôn **xoay quanh** việc tìm ý tưởng mới.
Her hobbies center around art and music.
Sở thích của cô ấy **xoay quanh** nghệ thuật và âm nhạc.