اكتب أي كلمة!

"center around" بـIndonesian

xoay quanhtập trung vào

التعريف

Một hoạt động, thảo luận hay sự kiện tập trung vào một chủ đề hoặc ý tưởng chính. Dùng khi nói về nội dung cốt lõi của điều gì đó.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Thường sử dụng với ý tưởng, chủ đề hay hoạt động; không dùng chỉ vị trí vật lý. Phổ biến trong cả văn nói và viết.

أمثلة

The lessons center around vocabulary and grammar.

Các bài học **xoay quanh** từ vựng và ngữ pháp.

The festival centers around local food.

Lễ hội **xoay quanh** ẩm thực địa phương.

Their debate centers around climate change.

Cuộc tranh luận của họ **xoay quanh** vấn đề biến đổi khí hậu.

Most of the movie’s plot centers around a family secret.

Phần lớn cốt truyện của bộ phim **xoay quanh** một bí mật gia đình.

Our team meetings always center around finding new ideas.

Các cuộc họp nhóm của chúng tôi luôn **xoay quanh** việc tìm kiếm ý tưởng mới.

Her hobbies center around art and music.

Sở thích của cô ấy **xoay quanh** nghệ thuật và âm nhạc.