"centaur" بـVietnamese
التعريف
Nhân mã là một sinh vật thần thoại trong truyện Hy Lạp cổ, có thân trên là người và thân dưới, chân là ngựa.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'nhân mã' thường thấy trong thần thoại, văn học giả tưởng hoặc hội họa, hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Cũng chỉ một nhóm tiểu hành tinh trong thiên văn học.
أمثلة
A centaur has the body of a horse and the chest and head of a man.
Một **nhân mã** có thân dưới là ngựa và phần ngực, đầu là người.
The ancient Greeks believed in creatures like the centaur.
Người Hy Lạp cổ đại tin vào những sinh vật như **nhân mã**.
I saw a picture of a centaur in my mythology book.
Tôi đã thấy hình ảnh một **nhân mã** trong sách thần thoại của mình.
Harry Potter rides with a friendly centaur in the Forbidden Forest.
Harry Potter cưỡi cùng một **nhân mã** thân thiện trong Rừng Cấm.
Some people confuse a centaur with a minotaur, but they are different monsters.
Một số người nhầm lẫn **nhân mã** với minotaur, nhưng chúng là những sinh vật khác nhau.
The movie had a battle scene with dozens of centaurs charging into action.
Bộ phim có cảnh chiến đấu với hàng chục **nhân mã** lao vào trận chiến.