اكتب أي كلمة!

"cells" بـVietnamese

tế bàophòng giam (nhà tù)

التعريف

Tế bào là đơn vị nhỏ nhất của sự sống. Ngoài ra, từ này cũng có thể chỉ các phòng giam nhỏ trong nhà tù hoặc các không gian nhỏ riêng biệt.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Trong sinh học, 'tế bào' rất phổ biến: 'tế bào não', 'tế bào máu'. Khi nói đến tù, dùng 'phòng giam'. Không dùng cho 'cell phone'.

أمثلة

Plant cells have walls around them.

Tế bào **của** thực vật có thành bao quanh.

The prisoners stayed in separate cells.

Các tù nhân ở trong những **phòng giam** riêng biệt.

Our bodies are made of millions of cells.

Cơ thể chúng ta được tạo thành từ hàng triệu **tế bào**.

I haven't slept enough, and I can feel my brain cells giving up.

Tôi không ngủ đủ giấc nên cảm thấy các **tế bào** não của mình đang bỏ cuộc.

The lab is studying how damaged cells repair themselves.

Phòng thí nghiệm đang nghiên cứu cách **tế bào** bị tổn thương tự phục hồi.

The old jail still has tiny stone cells you can visit.

Nhà tù cũ vẫn còn những **phòng giam** nhỏ bằng đá mà bạn có thể tham quan.