اكتب أي كلمة!

"cellars" بـVietnamese

hầm chứahầm rượu

التعريف

Phòng hoặc không gian nằm dưới đất của một tòa nhà, thường dùng để lưu trữ thực phẩm, rượu hoặc các vật dụng khác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘Cellars’ là số nhiều của ‘cellar’, thường dùng cho phòng bảo quản dưới lòng đất, nhất là đồ ăn hoặc rượu. ‘Wine cellar’ là hầm rượu. Khác với ‘basement’, ‘cellar’ thường không dùng để ở.

أمثلة

We keep potatoes in the cellars during winter.

Chúng tôi để khoai tây trong **hầm chứa** vào mùa đông.

The old house has two large cellars.

Ngôi nhà cũ có hai **hầm chứa** lớn.

Some wines are stored in special cellars underground.

Một số loại rượu vang được lưu trữ trong **hầm rượu** đặc biệt dưới lòng đất.

During the storm, we took shelter in the cellars.

Khi có bão, chúng tôi trú ẩn trong **hầm chứa**.

Most old European mansions have secret cellars.

Hầu hết các dinh thự châu Âu cổ đều có **hầm chứa** bí mật.

The restaurant boasts one of the finest wine cellars in the city.

Nhà hàng tự hào có một trong những **hầm rượu** ngon nhất thành phố.