"celebs" بـVietnamese
التعريف
'Sao' là cách gọi thân mật cho những người nổi tiếng, đặc biệt là trong lĩnh vực giải trí.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Rất thân mật, chủ yếu dùng trên mạng xã hội, báo lá cải, giao tiếp thân thiết. Hiếm khi dùng cho chính trị gia; chỉ dùng cho người nổi tiếng về giải trí hoặc thể thao.
أمثلة
Many celebs attended the party.
Nhiều **sao** đã tham dự bữa tiệc đó.
Kids like to follow their favorite celebs online.
Trẻ em thích theo dõi **sao** yêu thích của mình trên mạng.
The magazine has photos of many celebs.
Tạp chí này có ảnh của nhiều **sao**.
Did you see what those celebs wore to the awards show last night?
Bạn có thấy những **sao** đó mặc gì ở lễ trao giải tối qua không?
It's funny how some celebs act just like us in public.
Thật buồn cười khi một số **sao** cư xử như người bình thường ngoài đời.
All the big celebs will be at that festival this year.
Tất cả **sao** lớn sẽ có mặt tại lễ hội đó năm nay.