اكتب أي كلمة!

"celeb" بـVietnamese

celebngười nổi tiếng (thông tục)

التعريف

'celeb' là từ rút gọn, thân mật của 'người nổi tiếng', hay dùng cho những ai nổi tiếng trong showbiz, thể thao hoặc truyền thông.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Rất thân mật, chủ yếu dùng trên mạng xã hội hoặc trong trò chuyện. Dùng trong cụm như 'celeb gossip', không nên viết trong văn bản trang trọng.

أمثلة

Many people follow their favorite celeb on social media.

Nhiều người theo dõi **celeb** yêu thích của họ trên mạng xã hội.

The celeb smiled at the event.

**Celeb** đã mỉm cười tại sự kiện.

Everyone wanted a photo with the celeb.

Ai cũng muốn chụp ảnh với **celeb**.

Did you see the outfit that celeb wore to the awards show last night?

Bạn có thấy trang phục mà **celeb** mặc ở lễ trao giải đêm qua không?

Tabloids are always full of wild celeb gossip.

Báo lá cải lúc nào cũng đầy tin đồn về **celeb**.

My sister got a selfie with a famous celeb at the airport, and she’s still excited about it!

Chị tôi đã chụp selfie với một **celeb** nổi tiếng ở sân bay và đến giờ vẫn còn phấn khích!