"ceil" بـVietnamese
التعريف
Làm cho một số trở thành số nguyên kế tiếp lớn hơn hoặc bằng nó. Thường dùng trong toán học và lập trình.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu gặp trong lập trình hoặc toán học, không dùng trong giao tiếp thông thường. Luôn làm tròn lên, khác với 'round' (làm tròn gần nhất).
أمثلة
The function will ceil 2.3 to 3.
Hàm sẽ **làm tròn lên** 2.3 thành 3.
If you ceil 4, you still get 4.
Nếu bạn **làm tròn lên** 4, kết quả vẫn là 4.
You should ceil the price before tax is added.
Bạn nên **làm tròn lên** giá trước khi cộng thuế.
I always ceil my calculations to avoid surprises later.
Tôi luôn **làm tròn lên** khi tính toán để tránh bất ngờ về sau.
Remember to ceil any decimal values, just in case.
Nhớ **làm tròn lên** mọi giá trị thập phân, đề phòng nhé.
In most programming languages, you can use a ceil function to do this automatically.
Trong hầu hết các ngôn ngữ lập trình, bạn có thể dùng hàm **làm tròn lên** để tự động thực hiện điều này.