اكتب أي كلمة!

"cecum" بـVietnamese

manh tràng

التعريف

Manh tràng là phần đầu của đại tràng có hình túi, nằm ở vị trí nối giữa ruột non và đại tràng. Nó giúp bắt đầu quá trình hấp thụ nước và muối từ thức ăn đã tiêu hoá.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Manh tràng' là thuật ngữ y học, chủ yếu xuất hiện trong các bài viết về giải phẫu, bệnh tiêu hoá hoặc phẫu thuật. Không dùng trong giao tiếp thường ngày.

أمثلة

The cecum is the beginning part of the large intestine.

**Manh tràng** là phần bắt đầu của đại tràng.

Food passes into the cecum from the small intestine.

Thức ăn đi từ ruột non vào **manh tràng**.

Doctors sometimes examine the cecum during a colonoscopy.

Bác sĩ đôi khi kiểm tra **manh tràng** khi nội soi đại tràng.

If there's a problem with your cecum, you might feel pain in your lower right belly.

Nếu có vấn đề với **manh tràng** của bạn, bạn có thể bị đau ở bụng dưới bên phải.

The appendix is a small tube attached to the cecum.

Ruột thừa là một ống nhỏ gắn vào **manh tràng**.

In some animals, the cecum is much larger and helps digest tough plants.

Ở một số loài động vật, **manh tràng** lớn hơn nhiều và giúp tiêu hóa các loại thực vật cứng.