"ceasing" بـVietnamese
التعريف
Việc dừng lại hoặc kết thúc một hành động hoặc quá trình nào đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Ceasing' trang trọng hơn 'stopping' và thường gặp trong văn bản hoặc bối cảnh chính thức. Thường đi kèm: 'ceasing operations', 'without ceasing' (liên tục không ngừng). Dùng cho quá trình hoặc hành động kéo dài.
أمثلة
The music kept playing without ceasing.
Âm nhạc vang lên không **chấm dứt**.
There was no ceasing of the rain last night.
Đêm qua mưa không có **chấm dứt**.
Ceasing production would cause problems for the company.
**Chấm dứt** sản xuất sẽ gây ra vấn đề cho công ty.
He kept talking without ever ceasing, even when no one was listening.
Anh ấy nói mãi không **chấm dứt**, dù chẳng ai lắng nghe.
The factory is ceasing operations due to new regulations.
Nhà máy đang **chấm dứt** hoạt động do quy định mới.
We are aiming for progress without ceasing, always moving forward.
Chúng tôi hướng đến tiến bộ không **chấm dứt**, luôn tiến về phía trước.