اكتب أي كلمة!

"cdr" بـVietnamese

CDRCD-R (đĩa ghi một lần)

التعريف

CDR là loại đĩa CD trắng chỉ ghi dữ liệu, nhạc hay tập tin một lần duy nhất, không xóa hay ghi lại được.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'CDR' và 'CD-R' là cùng một loại đĩa, thường gọi tắt là 'CDR' trong kỹ thuật. Không nhầm lẫn với 'CD-RW' (ghi lại được nhiều lần). Giờ gần như không còn phổ biến vì lưu trữ số chủ yếu dùng USB hoặc đám mây.

أمثلة

I bought a pack of CDR discs to save my music.

Tôi đã mua một lốc đĩa **CDR** để lưu nhạc của mình.

A CDR can only be recorded once.

Một chiếc **CDR** chỉ ghi được một lần.

Please write your files on this CDR.

Vui lòng ghi file của bạn vào **CDR** này.

Do we still have any blank CDRs left in the office?

Văn phòng vẫn còn **CDR** trắng nào không?

My computer doesn't have a CDR drive anymore.

Máy tính của tôi giờ không còn ổ **CDR** nữa.

Back in the day, I used to burn photos onto a CDR for my friends.

Ngày trước, tôi từng ghi ảnh lên **CDR** tặng bạn bè.