اكتب أي كلمة!

"caving" بـVietnamese

thám hiểm hang động

التعريف

Thám hiểm hang động là hoạt động khám phá các hang động dưới lòng đất, thường được thực hiện như một sở thích hoặc môn thể thao.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng cho hoạt động thám hiểm hang động để vui chơi hoặc thể thao, không phải nghiên cứu hay khai thác. Đừng nhầm với 'caving in' (sụp đổ).

أمثلة

We went caving last weekend.

Cuối tuần trước chúng tôi đã đi **thám hiểm hang động**.

Many people enjoy caving as an adventure sport.

Nhiều người thích **thám hiểm hang động** như một môn thể thao mạo hiểm.

Safety is important in caving.

An toàn rất quan trọng trong **thám hiểm hang động**.

I've always wanted to try caving, but I'm a little nervous about small spaces.

Tôi luôn muốn thử **thám hiểm hang động**, nhưng hơi lo lắng về những chỗ chật hẹp.

We met lots of new friends through our local caving group.

Chúng tôi đã gặp nhiều người bạn mới thông qua nhóm **thám hiểm hang động** ở địa phương.

If you're into adventure, caving is something you should definitely check out.

Nếu bạn thích phiêu lưu, bạn nhất định nên thử **thám hiểm hang động**.