"cause" بـVietnamese
التعريف
Là lý do khiến cho một việc gì đó xảy ra. Ngoài ra, còn có nghĩa là mục tiêu, lý tưởng hay phong trào mà ai đó ủng hộ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Có thể dùng cả trong tình huống trang trọng và thân mật. Thường gặp trong cụm 'cause of the accident' (nguyên nhân vụ tai nạn), 'charity cause' (mục tiêu từ thiện). Không nhầm với 'because' (vì).
أمثلة
The heavy rain was the cause of the flood.
Mưa lớn là **nguyên nhân** gây ra trận lũ.
Smoking can cause serious health problems.
Hút thuốc có thể **gây ra** các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
She supports a good cause to help children.
Cô ấy ủng hộ một **lý tưởng** tốt để giúp trẻ em.
What caused the power outage last night?
Nguyên nhân gì đã **gây ra** mất điện tối qua?
He made it clear that protecting the environment is a worthy cause.
Anh ấy nói rõ rằng bảo vệ môi trường là một **lý tưởng** đáng quý.
I think the noise outside caused her to lose focus.
Tôi nghĩ tiếng ồn bên ngoài **đã khiến** cô ấy mất tập trung.