"cause a commotion" بـVietnamese
التعريف
Làm điều gì đó khiến không gian trở nên ồn ào, hỗn loạn hoặc thu hút sự chú ý không mong muốn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cách nói này không trang trọng, thường dùng khi nói về trẻ em, nhóm người hoặc những sự cố làm gián đoạn. Thường có nghĩa tiêu cực hoặc không mong muốn.
أمثلة
The kids caused a commotion in the library.
Bọn trẻ đã **gây náo động** trong thư viện.
He didn't mean to cause a commotion at the meeting.
Anh ấy không cố ý **gây náo động** trong cuộc họp.
Please don't cause a commotion while I'm on the phone.
Làm ơn đừng **gây náo động** khi tôi đang nói chuyện điện thoại.
Someone caused a commotion by shouting "Fire!" in the crowded mall.
Ai đó đã **gây náo động** khi hét lên "Cháy!" trong trung tâm thương mại đông người.
You don't have to cause a commotion every time something goes wrong.
Bạn không cần **gây náo động** mỗi khi có chuyện gì xảy ra.
They tried not to cause a commotion, but everyone noticed them anyway.
Họ đã cố gắng không **gây náo động**, nhưng mọi người vẫn chú ý tới họ.