اكتب أي كلمة!

"causative" بـVietnamese

động từ sai khiếncấu trúc sai khiến

التعريف

Dùng để nói về động từ hoặc cấu trúc diễn tả việc một người hoặc vật khiến người khác làm gì hoặc xảy ra việc gì đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực ngôn ngữ học hoặc ngữ pháp để chỉ các động từ như 'make', 'let', 'have', không dùng trong nói chuyện hàng ngày.

أمثلة

In English, 'make' is a common causative verb.

Trong tiếng Anh, 'make' là một động từ **sai khiến** phổ biến.

A causative sentence shows that one person causes another to do something.

Câu **sai khiến** cho thấy một người khiến người khác làm việc gì.

'Have someone fix your car' uses a causative form.

'Bảo ai đó sửa xe cho bạn' dùng dạng **sai khiến**.

The teacher explained the causative construction with several examples.

Giáo viên đã giải thích cấu trúc **sai khiến** bằng nhiều ví dụ.

If you want to talk about getting someone to do something, you need to use a causative verb.

Nếu bạn muốn nói về việc khiến ai đó làm gì, bạn cần dùng động từ **sai khiến**.

The causative is tricky for many students learning English grammar.

Đối với nhiều học sinh học tiếng Anh, **sai khiến** là phần khó.