"cauliflower" بـVietnamese
التعريف
Một loại rau màu trắng có phần cuống dày và các bông hoa nhỏ ăn được; nó cùng họ với bông cải xanh và thường được ăn sống hoặc nấu chín.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường được dùng chung với bông cải xanh ('broccoli and cauliflower'). Có thể ăn sống trộn salad hoặc nấu chín. Không giống như cải bắp trắng.
أمثلة
I bought a cauliflower at the market.
Tôi đã mua một **súp lơ trắng** ở chợ.
Cauliflower is white and has a thick stem.
**Súp lơ trắng** có màu trắng và cuống dày.
We had steamed cauliflower for dinner.
Chúng tôi đã ăn **súp lơ trắng** hấp cho bữa tối.
Do you want broccoli or cauliflower with your chicken?
Bạn muốn ăn bông cải xanh hay **súp lơ trắng** với gà?
My kids actually like eating raw cauliflower as a snack.
Con tôi thực sự thích ăn **súp lơ trắng** sống như món ăn vặt.
Roasted cauliflower with spices is so delicious!
**Súp lơ trắng** nướng với gia vị thật sự rất ngon!