"caught short" بـVietnamese
التعريف
Ai đó rơi vào tình huống bất ngờ, thường là đột nhiên cần đi vệ sinh gấp hoặc không chuẩn bị cho một việc gì đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, chỉ sự bất ngờ, đặc biệt khi cần đi vệ sinh gấp hoặc thiếu chuẩn bị. Không dùng cho các tình huống khẩn cấp thật sự.
أمثلة
I was caught short on the way home and had to find a bathroom quickly.
Trên đường về nhà tôi đã **bị bất ngờ** nên phải nhanh chóng tìm nhà vệ sinh.
He was caught short without enough money to pay for lunch.
Anh ấy **bị bất ngờ** vì không đủ tiền trả cho bữa trưa.
We were caught short when the meeting started earlier than planned.
Buổi họp bắt đầu sớm hơn dự định nên chúng tôi đã **bị bất ngờ**.
Sorry, I need to go—I've been caught short!
Xin lỗi, tôi phải đi—tôi vừa **bị bất ngờ**!
You don’t want to be caught short on a road trip—always bring some change.
Bạn không muốn **bị bất ngờ** khi đi xa—hãy mang theo tiền lẻ.
I got caught short when the power went out and I had no candles at home.
Khi mất điện và không có nến ở nhà, tôi đã **bị bất ngờ**.