اكتب أي كلمة!

"catwalks" بـVietnamese

sàn catwalklối đi trên cao (công nghiệp)

التعريف

Catwalk là sàn nâng hẹp, thường dùng làm sàn diễn cho người mẫu hoặc là lối đi trên cao trong nhà máy để công nhân di chuyển an toàn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Catwalk' dùng cho sàn diễn thời trang hoặc lối đi hẹp trên cao ở nhà máy, khác với 'runway' (sân bay) hay lối đi thông thường.

أمثلة

The models walked down the catwalks during the show.

Các người mẫu đã bước đi trên **sàn catwalk** trong buổi trình diễn.

There are safety catwalks above the factory floor.

Có những **lối đi trên cao** an toàn phía trên sàn nhà máy.

The theater has narrow catwalks for the crew.

Nhà hát có các **lối đi trên cao** hẹp cho nhân viên kỹ thuật.

After fixing the lights, Sam carefully walked back along the catwalks above the stage.

Sau khi sửa đèn, Sam cẩn thận đi lại trên **lối đi trên cao** phía trên sân khấu.

You can watch the show better if you stand near the catwalks.

Bạn sẽ xem chương trình tốt hơn nếu đứng gần **sàn catwalk**.

Some bridges have narrow catwalks that only maintenance workers can use.

Một số cây cầu có **lối đi trên cao** hẹp chỉ nhân viên bảo trì mới sử dụng.