اكتب أي كلمة!

"cathartic" بـVietnamese

giải tỏa cảm xúcthanh lọc tâm hồn

التعريف

Điều gì đó giúp giải tỏa cảm xúc mạnh mẽ hay căng thẳng, khiến bạn cảm thấy nhẹ nhõm và thoải mái hơn sau đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này mang tính văn chương hoặc trang trọng, dùng mô tả trải nghiệm, hoạt động hoặc nghệ thuật giúp giải tỏa cảm xúc. Không dùng cho nghĩa thanh lọc vật lý, chỉ về tâm lý. Các cụm từ như 'cathartic experience', 'cathartic effect', 'find writing cathartic' rất phổ biến.

أمثلة

Watching the sad movie was a cathartic experience for her.

Xem bộ phim buồn đó là một trải nghiệm **giải tỏa cảm xúc** đối với cô ấy.

Writing in his journal is very cathartic for him.

Viết nhật ký mang lại cảm giác **giải tỏa cảm xúc** cho anh ấy.

Many people find music to be cathartic.

Nhiều người cảm thấy âm nhạc rất **giải tỏa cảm xúc**.

Sometimes, a good cry can feel incredibly cathartic and healing.

Đôi khi, khóc một trận thật đã lại cực kỳ **giải tỏa cảm xúc** và chữa lành.

After our tough conversation, I actually felt a bit cathartic, like a weight had lifted.

Sau cuộc trò chuyện khó khăn, tôi thực sự cảm thấy **giải tỏa cảm xúc**, như thể gánh nặng được cất đi.

Running in the rain can be strangely cathartic when you're stressed out.

Chạy dưới mưa khi căng thẳng đôi khi lại thật **giải tỏa cảm xúc** một cách kỳ lạ.