"catharsis" بـVietnamese
التعريف
Catharsis là sự giải tỏa mạnh mẽ cảm xúc, mang lại cảm giác nhẹ nhõm, đặc biệt sau khi bộc lộ những cảm xúc sâu sắc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong tâm lý học hoặc văn học, để chỉ sự giải tỏa cảm xúc mạnh mẽ. Không dùng cho những cảm giác nhẹ nhõm bình thường.
أمثلة
After crying, she felt a sense of catharsis.
Sau khi khóc, cô ấy cảm thấy một sự **catharsis**.
Watching the movie gave him catharsis.
Xem phim đem lại cho anh ấy sự **catharsis**.
Art can be a form of catharsis.
Nghệ thuật có thể là một hình thức **catharsis**.
Writing in her journal provided real catharsis after a tough week.
Viết nhật ký đã mang lại cảm giác **catharsis** thực sự cho cô ấy sau một tuần khó khăn.
For many people, exercise is a way to find catharsis.
Với nhiều người, tập thể dục là cách để tìm thấy **catharsis**.
Sometimes listening to sad songs brings a kind of catharsis.
Đôi khi nghe những bài hát buồn mang lại một kiểu **catharsis**.