اكتب أي كلمة!

"catfight" بـVietnamese

trận cãi nhau giữa phụ nữđánh nhau giữa phụ nữ

التعريف

Cuộc cãi lộn to hoặc đánh nhau giữa phụ nữ, thường mang tính chất kịch tính hoặc cảm xúc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Mang tính không trang trọng và đôi khi bị coi là thiếu tôn trọng; chỉ dùng cho phụ nữ, không dùng cho nam giới. Cẩn trọng khi sử dụng.

أمثلة

The two girls had a catfight after school.

Sau giờ học, hai cô gái đã có một **trận cãi nhau giữa phụ nữ**.

There was a loud catfight at the party.

Có một **trận cãi nhau giữa phụ nữ** ầm ĩ ở bữa tiệc.

Some TV shows love to show a catfight between characters.

Một số chương trình truyền hình thích chiếu **trận cãi nhau giữa phụ nữ** giữa các nhân vật.

Everyone stopped to watch when the catfight broke out in the cafeteria.

Mọi người đều dừng lại xem khi **trận cãi nhau giữa phụ nữ** nổ ra trong căng-tin.

Social media exploded after the celebrities' public catfight.

Mạng xã hội bùng nổ sau **trận cãi nhau giữa phụ nữ** công khai của các ngôi sao.

Reporters were quick to cover the famous politicians' catfight on live TV.

Phóng viên nhanh chóng đưa tin về **trận cãi nhau giữa phụ nữ** của các chính trị gia nổi tiếng trên truyền hình trực tiếp.