"categorize" بـVietnamese
التعريف
Sắp xếp các vật hoặc người thành từng nhóm dựa trên những điểm giống nhau hoặc đặc điểm chung.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường nghiên cứu, học thuật hoặc khi tổ chức thông tin. Hay đi cùng các từ như 'dữ liệu', 'đồ vật', 'sách'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
We need to categorize these books by subject.
Chúng ta cần **phân loại** những cuốn sách này theo chủ đề.
Can you categorize these animals into groups?
Bạn có thể **phân loại** các loài động vật này thành các nhóm không?
The app will automatically categorize your photos.
Ứng dụng sẽ tự động **phân loại** ảnh của bạn.
It's hard to categorize her music—it's got a bit of everything.
Thật khó để **phân loại** nhạc của cô ấy—có một chút của mọi thứ.
People often try to categorize others, but it's not always fair.
Mọi người thường cố **phân loại** người khác, nhưng điều đó không phải lúc nào cũng công bằng.
How do you categorize your emails—by date, sender, or topic?
Bạn **phân loại** email như thế nào—theo ngày, người gửi hay chủ đề?