اكتب أي كلمة!

"catch wind of" بـVietnamese

nghe phong thanhnghe được tin (khi chưa ai biết)

التعريف

Nghe được tin hoặc tin đồn trước khi nó trở nên phổ biến, thường là do người khác bàn tán.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm từ này dùng trong ngữ cảnh thân mật; không dùng khi nói tin tức chính thức. Thường ám chỉ việc biết bí mật hoặc tin đồn.

أمثلة

If the press catches wind of the story, it will be everywhere soon.

Nếu báo chí **nghe phong thanh** về câu chuyện này, nó sẽ lan ra khắp nơi ngay.

She was surprised to catch wind of the news before anyone else.

Cô ấy ngạc nhiên khi **nghe được tin** trước mọi người khác.

Nobody should catch wind of our surprise party.

Không ai được **nghe phong thanh** về buổi tiệc bất ngờ của chúng ta.

Word travels fast—once people catch wind of something, everyone talks.

Tin đồn lan rất nhanh—một khi ai đó **nghe phong thanh** điều gì, mọi người sẽ bàn tán.

I don't know how you caught wind of my plans, but now the secret's out.

Anh đã **nghe phong thanh** về kế hoạch của tôi bằng cách nào thì tôi không biết, nhưng bây giờ bí mật đã bị lộ rồi.

If the boss catches wind of our idea, she might actually like it.

Nếu sếp **nghe phong thanh** về ý tưởng của chúng ta, bà ấy có thể thích thật đấy.