اكتب أي كلمة!

"catch me later" بـVietnamese

gặp tôi saunói chuyện với tôi sau

التعريف

Được dùng khi bạn bận và muốn ai đó quay lại hoặc nói chuyện với bạn vào lúc khác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ dùng trong hoàn cảnh thân mật hay với đồng nghiệp, bạn bè. Không dùng trong tình huống trang trọng.

أمثلة

I'm busy now. Catch me later.

Bây giờ tôi đang bận. **Gặp tôi sau** nhé.

Can you catch me later? I'm in a meeting.

Bạn có thể **gặp tôi sau** không? Tôi đang họp.

If you need help, just catch me later.

Nếu cần giúp, cứ **gặp tôi sau** nhé.

Hey, could you catch me later? I'm running late for class.

Này, có thể **gặp tôi sau** không? Tôi sắp trễ học rồi.

Sorry, you'll have to catch me later—my phone's about to die.

Xin lỗi, bạn phải **gặp tôi sau** nhé—điện thoại tôi sắp hết pin rồi.

Let’s talk about it later—just catch me later in the break room.

Hãy để nói chuyện sau nhé—chỉ cần **gặp tôi sau** ở phòng nghỉ.