اكتب أي كلمة!

"catch heat" بـVietnamese

bị chỉ tríchbị lên án

التعريف

Khi ai đó nhận phải sự chỉ trích, đổ lỗi hoặc chú ý tiêu cực do việc làm gây tranh cãi hoặc sai lầm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thành ngữ thân mật của Mỹ, thường dùng trong môi trường công sở, truyền thông hoặc thể thao. Thường đi kèm với 'for' và lý do ('catch heat for...'). Không dùng trong văn bản trang trọng.

أمثلة

He caught heat for his rude comments.

Anh ấy đã **bị chỉ trích** vì những lời nhận xét thô lỗ.

The company caught heat after the price increase.

Sau khi tăng giá, công ty đã **bị chỉ trích**.

She caught heat for missing the important meeting.

Cô ấy **bị chỉ trích** vì đã bỏ lỡ cuộc họp quan trọng.

Politicians often catch heat when they break campaign promises.

Các chính trị gia thường **bị lên án** khi họ thất hứa trong chiến dịch.

Our coach caught heat for not playing the best players in the finals.

HLV của chúng tôi **bị chỉ trích** vì không cho các cầu thủ tốt nhất thi đấu ở trận chung kết.

If you voice an unpopular opinion online, you’ll probably catch heat in the comments.

Nếu bạn nói lên ý kiến không phổ biến trên mạng, bạn có thể sẽ **bị chỉ trích** trong phần bình luận.