اكتب أي كلمة!

"catch fire" بـVietnamese

bắt lửatrở nên phổ biến nhanh chóng

التعريف

Một vật bắt đầu cháy hoặc một điều gì đó trở nên nổi tiếng, lan rộng rất nhanh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong trường hợp cháy thật, nhưng cũng nói về sự nổi tiếng đột ngột ('the trend caught fire' nghĩa là trở nên rất phổ biến).

أمثلة

The curtains caught fire because of the candle.

Rèm cửa đã **bắt lửa** vì cây nến.

Be careful, dry leaves can easily catch fire.

Cẩn thận, lá khô rất dễ **bắt lửa**.

The old house quickly caught fire during the storm.

Ngôi nhà cũ **bắt lửa** rất nhanh trong cơn bão.

Her idea for the fundraiser really caught fire online.

Ý tưởng gây quỹ của cô ấy thực sự **trở nên nổi tiếng** trên mạng.

The engine began to smoke, and then it suddenly caught fire.

Động cơ bắt đầu bốc khói, rồi đột nhiên **bắt lửa**.

The story about the lucky dog really caught fire and was shared everywhere.

Câu chuyện về chú chó may mắn thực sự **bắt lửa** và được chia sẻ khắp nơi.