اكتب أي كلمة!

"catch by surprise" بـVietnamese

làm ai đó ngạc nhiênkhiến ai đó bất ngờ

التعريف

Khi điều gì đó xảy ra hoặc ai đó xuất hiện bất ngờ khiến người khác không kịp chuẩn bị và bất ngờ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm này dùng trong tình huống bất ngờ, có thể kết hợp với từ 'hoàn toàn', và dùng được ở thể bị động: 'đã bị làm ngạc nhiên'.

أمثلة

The announcement caught me by surprise.

Thông báo đó **làm tôi bất ngờ**.

Her question caught him by surprise.

Câu hỏi của cô ấy **làm anh ấy bất ngờ**.

The rainstorm caught us by surprise during our walk.

Cơn mưa đã **làm chúng tôi bất ngờ** khi đang đi dạo.

I got caught by surprise when my friends threw me a party.

Các bạn tôi tổ chức tiệc nên tôi đã **bị làm ngạc nhiên**.

He was caught by surprise by the sudden change in plans.

Sự thay đổi kế hoạch đột ngột đã làm anh ấy **ngạc nhiên**.

You really caught us by surprise when you showed up at the door!

Bạn thật sự đã **làm chúng tôi ngạc nhiên** khi xuất hiện ở cửa!