اكتب أي كلمة!

"catatonia" بـVietnamese

catatoniatrạng thái bàng quan

التعريف

Catatonia là một tình trạng y khoa khi người bệnh không thể vận động hoặc nói chuyện bình thường, thường gặp ở các rối loạn tâm thần hoặc thần kinh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực y tế, tâm thần học, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. 'catatonic state' nghĩa là trạng thái bất động, không nên nhầm lẫn với mệt mỏi thông thường.

أمثلة

The patient entered a state of catatonia after the trauma.

Bệnh nhân đã rơi vào trạng thái **catatonia** sau chấn tra.

Doctors are trained to recognize signs of catatonia.

Các bác sĩ được đào tạo để nhận biết dấu hiệu của **catatonia**.

Catatonia can be treated with medication and therapy.

**Catatonia** có thể điều trị bằng thuốc và liệu pháp.

Sometimes, people with severe depression may develop catatonia.

Đôi khi, những người trầm cảm nặng có thể phát triển **catatonia**.

She was completely unresponsive, locked in catatonia for hours.

Cô ấy hoàn toàn không phản ứng, mắc kẹt trong **catatonia** suốt nhiều giờ.

The sudden onset of catatonia surprised everyone in the clinic.

Việc **catatonia** khởi phát đột ngột khiến mọi người trong phòng khám đều ngạc nhiên.