"catastrophes" بـVietnamese
التعريف
Những sự kiện rất nghiêm trọng và đột ngột gây ra tổn thất, đau khổ hoặc phá huỷ lớn. Có thể là thảm họa thiên nhiên hoặc do con người gây ra.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Thảm họa' thường dùng cho các sự việc gây hậu quả lớn như 'thảm họa thiên nhiên', 'thảm họa kinh tế'. Không dùng cho sự cố nhỏ.
أمثلة
Earthquakes and floods are examples of catastrophes.
Động đất và lũ lụt là ví dụ về **thảm họa**.
Many people lost their homes in the recent catastrophes.
Nhiều người đã mất nhà cửa do các **thảm họa** gần đây.
Governments prepare for future catastrophes.
Chính phủ chuẩn bị cho những **thảm họa** trong tương lai.
Natural catastrophes seem to be happening more often these days.
Những **thảm họa** tự nhiên dường như xảy ra thường xuyên hơn ngày nay.
After several catastrophes, the city had to rebuild almost everything.
Sau nhiều **thảm họa**, thành phố phải xây dựng lại gần như mọi thứ.
We can't predict all catastrophes, but we can try to minimize their impact.
Chúng ta không thể dự báo hết các **thảm họa**, nhưng có thể cố gắng giảm thiểu tác động của chúng.