"cataract" بـVietnamese
التعريف
Đục thủy tinh thể là tình trạng thủy tinh thể của mắt bị mờ gây giảm thị lực. Ngoài ra, từ này đôi khi còn chỉ một thác nước lớn nhưng ít dùng theo nghĩa này.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong y học mắt. 'cataract surgery' là phẫu thuật đục thủy tinh thể. Nghĩa 'thác nước lớn' chủ yếu xuất hiện trong sách cũ hay văn chương.
أمثلة
The doctor said my grandmother has a cataract in her left eye.
Bác sĩ nói bà tôi bị **đục thủy tinh thể** ở mắt trái.
A cataract can make it hard to see clearly.
**Đục thủy tinh thể** có thể khiến nhìn không còn rõ ràng.
He needs surgery to remove his cataract.
Anh ấy cần phẫu thuật để loại bỏ **đục thủy tinh thể**.
After my mom had her cataract removed, she could see colors much better.
Sau khi mẹ tôi mổ **đục thủy tinh thể**, bà nhìn rõ màu sắc hơn nhiều.
In ancient texts, the Nile's biggest cataract was famous for its roaring waters.
Trong các văn bản cổ, **thác lớn** nhất sông Nile nổi tiếng với tiếng nước gầm vang.
By age 70, many people develop a cataract, but it's usually treatable.
Đến 70 tuổi, nhiều người bị **đục thủy tinh thể**, nhưng thường có thể điều trị được.