اكتب أي كلمة!

"casuals" بـVietnamese

quần áo thường ngàynhân viên thời vụ

التعريف

'Casuals' thường chỉ quần áo mặc thoải mái, không trang trọng, hoặc nhân viên làm việc tạm thời.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Casuals' là số nhiều và thường dùng trong tiếng Anh Anh về quần áo ('I'm wearing my casuals'). Cho nhân viên, chỉ người làm thời vụ. Không dùng cho sự kiện hay hoạt động 'casual'.

أمثلة

He always wears casuals on weekends.

Anh ấy luôn mặc **quần áo thường ngày** vào cuối tuần.

The company hired several casuals over the holidays.

Công ty đã thuê một số **nhân viên thời vụ** trong dịp lễ.

You can't wear casuals to the interview.

Bạn không thể mặc **quần áo thường ngày** đi phỏng vấn.

Most of the staff in December are just casuals brought in for the busy season.

Hầu hết nhân viên tháng 12 chỉ là **nhân viên thời vụ** được thuê thêm dịp bận rộn.

After work, I just change into my casuals and relax.

Sau khi làm việc, tôi chỉ thay sang **quần áo thường ngày** và thư giãn.

They only let casuals do the basic tasks, not the specialized work.

Họ chỉ để **nhân viên thời vụ** làm các công việc cơ bản, không phải việc chuyên môn.