"castration" بـVietnamese
التعريف
Quá trình loại bỏ tinh hoàn ở con đực hoặc buồng trứng ở con cái bằng phẫu thuật hoặc hóa chất, thường để ngăn sinh sản hoặc thay đổi hành vi, nhất là ở động vật.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này dùng chủ yếu trong y tế hoặc thú y, thường nói về động vật hơn là người. Khi nói về cái ở động vật thường dùng "thiến" cho con đực, "triệt sản" cho con cái.
أمثلة
Castration is common for male farm animals.
**Thiến** thường được áp dụng cho động vật nuôi đực.
The vet explained the process of castration to the pet owner.
Bác sĩ thú y đã giải thích quy trình **thiến** cho chủ vật nuôi.
Castration can help prevent certain diseases in animals.
**Thiến** có thể giúp phòng ngừa một số bệnh ở động vật.
Many shelters require castration before adopting out pets.
Nhiều trại cứu hộ yêu cầu **thiến** trước khi cho nhận nuôi thú cưng.
People sometimes debate the ethics of castration for pets.
Mọi người đôi khi tranh luận về đạo đức của việc **thiến** thú cưng.
Historically, castration was performed for cultural as well as practical reasons.
Lịch sử cho thấy **thiến** từng được thực hiện vì nhiều lý do văn hóa lẫn thực tiễn.