"castoff" بـVietnamese
التعريف
Castoff là vật dụng hoặc quần áo không còn được sử dụng nữa và đã bị bỏ đi. Thường dùng để chỉ đồ cũ mà chủ cũ đã cho hoặc vứt bỏ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay dùng cho quần áo hoặc đồ vật đã qua sử dụng. 'Castoff' mang nghĩa đồ secondhand, không phải mới. Không nên dịch nhầm với động từ 'cast off' (vứt bỏ).
أمثلة
She gave her old castoff clothes to charity.
Cô ấy quyên góp quần áo **đồ bỏ đi** của mình cho từ thiện.
This broken toy is just a castoff now.
Đồ chơi hỏng này giờ chỉ là **đồ bỏ đi** thôi.
The store sells castoffs at a low price.
Cửa hàng này bán **đồ bỏ đi** với giá rẻ.
He never minds wearing his brother's castoffs—he says it's good for the planet.
Cậu ấy chẳng ngại mặc **đồ bỏ đi** của anh trai—cậu ấy nói điều đó tốt cho môi trường.
Garage sales are full of other people's castoffs, but sometimes you find real treasures.
Chợ đồ cũ đầy những **đồ bỏ đi** của người khác, nhưng đôi khi bạn có thể tìm thấy kho báu thật sự.
Don't be embarrassed by castoffs—vintage style is totally in these days!
Đừng ngại sử dụng **đồ bỏ đi**—phong cách vintage đang rất được ưa chuộng dạo này!