"cast your mind back" بـVietnamese
التعريف
Cố gắng nhớ lại một sự kiện hoặc điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kể chuyện để cùng nhau hồi tưởng kỷ niệm; hiếm khi dùng như một lệnh trực tiếp.
أمثلة
Try to cast your mind back to your first day at school.
Hãy **hồi tưởng lại** ngày đầu tiên bạn đi học.
If you cast your mind back, you’ll remember we talked about this.
Nếu bạn **hồi tưởng lại**, bạn sẽ nhớ là chúng ta đã nói về điều này.
Let’s cast our minds back to last summer’s vacation.
Hãy cùng **hồi tưởng lại** kỳ nghỉ hè năm ngoái.
Cast your mind back—can you remember who was at the party?
**Hồi tưởng lại**—bạn có nhớ ai đã có mặt ở bữa tiệc đó không?
When you cast your mind back to those days, does it make you smile?
Khi bạn **hồi tưởng lại** những ngày ấy, bạn có mỉm cười không?
If you cast your mind back far enough, you might remember how things used to be.
Nếu bạn **hồi tưởng lại** đủ xa, bạn có thể nhớ cuộc sống từng như thế nào.