اكتب أي كلمة!

"cast off" بـVietnamese

bỏ đitháo dây (thuyền)

التعريف

Từ bỏ điều gì đó hoặc ai đó không còn cần thiết nữa, hoặc tháo dây thuyền để thuyền rời bến.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Trang trọng hơn khi diễn đạt 'bỏ đi thói quen'; với thuyền nên dùng 'tháo dây'. Không dùng để chỉ hành động ném vật thể.

أمثلة

He wants to cast off his old clothes.

Anh ấy muốn **bỏ đi** quần áo cũ của mình.

The sailors will cast off the boat at sunrise.

Sáng sớm, các thủy thủ sẽ **tháo dây** cho thuyền.

She decided to cast off her fears.

Cô ấy đã quyết định **bỏ đi** nỗi sợ của mình.

It’s time to cast off what’s holding you back.

Đã đến lúc **bỏ đi** những gì đang kìm hãm bạn.

Please cast off when everyone is on board.

Khi mọi người đã lên thuyền, hãy **tháo dây** nhé.

After years at that job, he was ready to cast off and try something new.

Sau nhiều năm làm công việc đó, anh ấy đã sẵn sàng **bỏ đi** và thử điều mới.