"cast about for" بـVietnamese
التعريف
Cố gắng tìm kiếm ý tưởng, giải pháp, hoặc thông tin khi bạn không chắc chắn phải bắt đầu từ đâu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm này hơi trang trọng, thường dùng trong bài viết, báo chí; thường đi với 'giải pháp', 'ý tưởng', 'lời bào chữa'. Khác với 'tìm kiếm' thông thường vì có cảm giác bối rối hoặc không chắc chắn.
أمثلة
She cast about for a way to make money.
Cô ấy **tìm kiếm** cách để kiếm tiền.
He cast about for an excuse to leave early.
Anh ấy **cố tìm ra** lý do để rời đi sớm.
We cast about for answers to the problem.
Chúng tôi **cố tìm ra** câu trả lời cho vấn đề này.
After the meeting, people cast about for someone to blame.
Sau cuộc họp, mọi người **cố tìm ra** ai để đổ lỗi.
She cast about for something to say, but nothing came to mind.
Cô ấy **cố tìm ra** điều gì đó để nói, nhưng không nghĩ ra.
When the plan failed, the team cast about for a new direction.
Khi kế hoạch thất bại, cả nhóm **cố tìm ra** hướng đi mới.