اكتب أي كلمة!

"cashbox" بـVietnamese

hộp đựng tiền

التعريف

Một chiếc hộp nhỏ, thường có khóa, dùng để giữ tiền mặt và tiền xu an toàn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng ở cửa hàng nhỏ hoặc sự kiện, dễ mang đi. Không nhầm với 'máy tính tiền' (máy lớn). Dùng trong các cụm như 'mở hộp đựng tiền', 'khóa hộp đựng tiền'.

أمثلة

The shopkeeper kept her money in a cashbox.

Chủ cửa hàng để tiền vào **hộp đựng tiền** của mình.

Please lock the cashbox before you leave.

Vui lòng khóa **hộp đựng tiền** trước khi rời đi.

He took coins from the cashbox to give change.

Anh ấy lấy tiền lẻ từ **hộp đựng tiền** để trả lại.

After the event, we counted the money in the cashbox together.

Sau sự kiện, chúng tôi cùng nhau đếm tiền trong **hộp đựng tiền**.

Oops, I left the cashbox open on the table!

Ôi, tôi bỏ quên **hộp đựng tiền** mở trên bàn!

At garage sales, it's common to use a cashbox for all the small bills and coins.

Ở các buổi bán đồ cũ, người ta thường dùng **hộp đựng tiền** để cất tiền lẻ và tiền xu.