اكتب أي كلمة!

"casework" بـVietnamese

công tác caxử lý hồ sơ cá nhân

التعريف

Đây là công việc trực tiếp giúp đỡ từng cá nhân cụ thể do các chuyên gia như nhân viên xã hội, luật sư, hoặc chính trị gia thực hiện.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Công tác ca' phổ biến trong lĩnh vực xã hội, pháp luật hoặc chính quyền, nhấn mạnh hỗ trợ thực tế cho từng người chứ không phải công việc chung.

أمثلة

Her casework as a social worker helps many families.

**Công tác ca** của cô ấy với vai trò là nhân viên xã hội đã giúp đỡ nhiều gia đình.

The lawyer focused on casework for low-income clients.

Luật sư tập trung vào **công tác ca** cho các khách hàng thu nhập thấp.

Casework requires strong problem-solving skills.

**Công tác ca** đòi hỏi kỹ năng giải quyết vấn đề tốt.

After a long day of casework, she felt exhausted but proud of her impact.

Sau một ngày dài làm **công tác ca**, cô ấy cảm thấy mệt mỏi nhưng tự hào về tác động của mình.

Senators often have teams to handle public casework requests from their constituents.

Các thượng nghị sĩ thường có đội để xử lý các yêu cầu **công tác ca** công cộng từ cử tri.

Good casework can make a huge difference in someone's life.

**Công tác ca** tốt có thể thay đổi cuộc đời của một ai đó.