"carvings" بـVietnamese
التعريف
Các vật thể hoặc hoa văn được khắc vào bề mặt của gỗ, đá hoặc vật liệu cứng khác để trang trí hoặc làm nghệ thuật.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường chỉ các tác phẩm nghệ thuật hoặc trang trí. Các cụm phổ biến: 'wood carvings' (chạm khắc gỗ), 'stone carvings' (chạm khắc đá). Không dùng cho thức ăn hoặc bề mặt bị cào xước đơn giản.
أمثلة
The museum has many ancient carvings on display.
Bảo tàng trưng bày nhiều **chạm khắc** cổ.
The temple walls are covered in beautiful carvings.
Tường đền được phủ đầy những **chạm khắc** tuyệt đẹp.
She bought some wooden carvings at the market.
Cô ấy đã mua một vài **chạm khắc gỗ** ở chợ.
Those stone carvings are over 500 years old.
Những **chạm khắc đá** đó đã hơn 500 năm tuổi.
You can still see carvings left by early settlers in the cave.
Bạn vẫn có thể nhìn thấy những **chạm khắc** do người định cư đầu tiên để lại trong hang.
The detail in these carvings is just incredible.
Chi tiết trong những **chạm khắc** này thật đáng kinh ngạc.