اكتب أي كلمة!

"carve from" بـVietnamese

chạm khắc từ

التعريف

Tạo ra một hình dạng hoặc vật thể bằng cách cắt hoặc chạm khắc từ một khối vật liệu lớn hơn (như gỗ, đá hoặc băng).

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong nghệ thuật hoặc thủ công—'carve from wood', 'carve from stone'. Không dùng cho thực phẩm (chỉ dùng 'carve'). Sau 'from' thường là tên vật liệu.

أمثلة

The statue was carved from marble.

Bức tượng được **chạm khắc từ** đá cẩm thạch.

The artist carved from a single block of wood.

Nghệ sĩ **chạm khắc từ** một khối gỗ duy nhất.

They carved the bowl from a piece of coconut shell.

Họ đã **chạm khắc cái bát từ** vỏ dừa.

This ice sculpture was carved from a huge block and took hours to finish.

Bức tượng băng này đã được **chạm khắc từ** một khối lớn và mất hàng giờ để hoàn thành.

You can't believe this tiny elephant was carved from a single walnut shell!

Bạn sẽ không tin rằng con voi nhỏ này được **chạm khắc từ** một vỏ quả óc chó duy nhất!

The totem pole was carved from cedar by a local artisan.

Cột totem được **chạm khắc từ** gỗ tuyết tùng bởi một nghệ nhân địa phương.