اكتب أي كلمة!

"cartwheel" بـVietnamese

chào quạt

التعريف

Chào quạt là một động tác thể dục trong đó người thực hiện chống tay xuống đất và quay người sang ngang, đưa chân qua đầu theo hình vòng tròn như nan hoa bánh xe.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Chào quạt' chủ yếu dùng trong bối cảnh thể dục hoặc vui chơi. Khi nói thực hiện động tác này nên dùng 'làm chào quạt', không dùng 'tạo' hay 'thực hiện' trong giao tiếp thông thường.

أمثلة

She can do a perfect cartwheel.

Cô ấy có thể làm **chào quạt** rất đẹp.

The children practiced cartwheels in the park.

Bọn trẻ luyện tập **chào quạt** trong công viên.

He taught his little sister how to do a cartwheel.

Anh ấy đã dạy em gái mình cách làm **chào quạt**.

After scoring a goal, she celebrated by doing a cartwheel on the field.

Sau khi ghi bàn, cô ấy ăn mừng bằng cách thực hiện **chào quạt** trên sân.

I've never been able to do a cartwheel, even as a kid.

Tôi chưa bao giờ làm được **chào quạt**, kể cả khi còn nhỏ.

She landed her first cartwheel after weeks of practice.

Sau nhiều tuần luyện tập, cô ấy đã làm được **chào quạt** lần đầu tiên.