اكتب أي كلمة!

"cartoonist" بـVietnamese

họa sĩ truyện tranhngười vẽ biếm họa

التعريف

Họa sĩ truyện tranh là người vẽ truyện tranh, biếm họa hoặc nhân vật hoạt hình, thường làm việc cho báo, tạp chí hoặc trực tuyến.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Họa sĩ truyện tranh' là từ trung tính, nói về người vẽ truyện tranh, biếm họa, không giống 'họa sĩ minh họa' hay 'họa sĩ hoạt hình'. Có thể gặp 'họa sĩ biếm họa chính trị', 'họa sĩ truyện tranh nổi tiếng'.

أمثلة

He's not just a cartoonist; he creates animated series, too.

Anh ấy không chỉ là một **họa sĩ truyện tranh** mà còn sáng tạo cả loạt phim hoạt hình.

The cartoonist draws funny pictures for the newspaper.

**Họa sĩ truyện tranh** vẽ tranh hài hước cho tờ báo.

My brother wants to be a cartoonist.

Anh trai tôi muốn trở thành **họa sĩ truyện tranh**.

A cartoonist works with colors and pencils.

Một **họa sĩ truyện tranh** làm việc với màu sắc và bút chì.

Many famous cartoonists started out drawing in school notebooks.

Nhiều **họa sĩ truyện tranh** nổi tiếng bắt đầu bằng việc vẽ trong vở học sinh.

You can follow your favorite cartoonist on social media for new comics every week.

Bạn có thể theo dõi **họa sĩ truyện tranh** yêu thích trên mạng xã hội để xem truyện mới mỗi tuần.