"cartography" بـVietnamese
التعريف
Bản đồ học là ngành nghiên cứu và thiết kế, sản xuất các loại bản đồ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Bản đồ học' chủ yếu dùng trong các ngành khoa học, nghề nghiệp về bản đồ. Không dùng cho việc đọc hoặc sử dụng bản đồ. Các thuật ngữ liên quan: 'người làm bản đồ', 'bản đồ số', 'lịch sử bản đồ học'.
أمثلة
She is studying cartography at university.
Cô ấy đang học **bản đồ học** ở trường đại học.
Cartography helps us make accurate maps of the world.
**Bản đồ học** giúp chúng ta làm ra các bản đồ thế giới chính xác.
He read a book about the history of cartography.
Anh ấy đã đọc một cuốn sách về lịch sử của **bản đồ học**.
Modern cartography uses computers to create digital maps.
Ngày nay, **bản đồ học** hiện đại sử dụng máy tính để tạo ra bản đồ số.
There's more to cartography than just drawing lines—it's about presenting data clearly.
**Bản đồ học** không chỉ là vẽ các đường mà còn là trình bày dữ liệu rõ ràng.
Thanks to advances in cartography, we can now explore virtual maps on our phones.
Nhờ những tiến bộ trong **bản đồ học**, chúng ta có thể khám phá bản đồ ảo trên điện thoại.