اكتب أي كلمة!

"cartographers" بـVietnamese

nhà bản đồ học

التعريف

Nhà bản đồ học là người thiết kế, vẽ hoặc tạo ra bản đồ. Họ thu thập dữ liệu để tạo ra những bản đồ chính xác về các địa điểm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Nhà bản đồ học' là thuật ngữ chuyên ngành, thường dùng trong bối cảnh học thuật, địa lý hoặc lịch sử. Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

Many cartographers use computers to create maps.

Nhiều **nhà bản đồ học** sử dụng máy tính để tạo bản đồ.

Cartographers study land to make accurate maps.

**Nhà bản đồ học** nghiên cứu địa hình để tạo ra bản đồ chính xác.

Long ago, cartographers made maps by hand.

Ngày xưa, **nhà bản đồ học** vẽ bản đồ bằng tay.

Thanks to modern cartographers, we have GPS maps that are updated constantly.

Nhờ các **nhà bản đồ học** hiện đại, chúng ta có bản đồ GPS được cập nhật liên tục.

Did you know ancient cartographers sometimes drew sea monsters on maps?

Bạn có biết rằng các **nhà bản đồ học** thời xưa đôi khi vẽ quái vật biển lên bản đồ không?

The work of cartographers is more important now with climate change affecting landscapes.

Công việc của **nhà bản đồ học** càng trở nên quan trọng khi biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến cảnh quan.