"carting" بـVietnamese
التعريف
Di chuyển đồ vật nặng hoặc cồng kềnh bằng cách đặt lên xe đẩy hoặc xe kéo để chuyển từ nơi này đến nơi khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm 'carting away' hoặc 'carting around', diễn tả việc di chuyển đồ nặng vất vả; chỉ dùng cho vật thể, không dùng cho người hay ý tưởng.
أمثلة
He spent the afternoon carting boxes to the garage.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để **chở** những chiếc hộp ra nhà để xe.
We saw workers carting sand at the construction site.
Chúng tôi thấy công nhân đang **chở** cát ở công trường.
She is always carting her art supplies to class.
Cô ấy lúc nào cũng **chở** dụng cụ vẽ đến lớp.
I got tired of carting my groceries up three flights of stairs.
Tôi đã mệt vì phải **kéo** thực phẩm lên ba tầng lầu.
Stop carting old junk around—you don't need all that stuff!
Đừng **chở** những đồ cũ kỹ này nữa—bạn không cần tất cả đâu!
They make a living by carting goods across town.
Họ mưu sinh bằng cách **chở** hàng hóa đi khắp thành phố.