"carte" بـVietnamese
التعريف
'Carte' là từ cổ dùng để chỉ thực đơn trong nhà hàng. Đôi khi còn có nghĩa là thẻ hoặc danh sách.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này chỉ thấy trong cụm 'à la carte'. Hiện nay hãy dùng 'thực đơn' thay vì 'carte'.
أمثلة
The French restaurant has an à la carte menu.
Nhà hàng Pháp đó có thực đơn **à la carte**.
You can order from the carte instead of having the set meal.
Bạn có thể gọi món từ **carte** thay vì chọn suất ăn cố định.
Please bring the carte so we can choose our dishes.
Làm ơn mang **carte** đến để chúng tôi chọn món.
He always prefers dishes from the à la carte rather than the buffet.
Anh ấy luôn chọn món từ **à la carte** hơn là ăn buffet.
Nowadays, people just say 'menu'—you rarely hear the word carte anymore.
Ngày nay mọi người chỉ nói 'thực đơn'—ít ai còn nghe từ **carte** nữa.
The phrase 'à la carte' literally means choosing from the carte or menu.
Cụm từ 'à la carte' nghĩa đen là chọn món từ **carte** hay thực đơn.