اكتب أي كلمة!

"carte blanche" بـVietnamese

toàn quyềntự do hoàn toàn

التعريف

Quyền làm bất cứ điều gì bạn cho là tốt nhất trong một tình huống mà không bị giới hạn hay kiểm soát.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công sở, quản lý, pháp luật hoặc sáng tạo. Thường xuất hiện trong cụm 'trao carte blanche cho ai đó'. Mang ý nghĩa tin tưởng tuyệt đối, không dùng cho các quyết định thông thường.

أمثلة

The manager gave her carte blanche to redesign the office.

Quản lý đã trao cho cô ấy **toàn quyền** thiết kế lại văn phòng.

He has carte blanche to hire anyone he wants for the project.

Anh ấy có **toàn quyền** tuyển bất cứ ai cho dự án.

Our teacher gave us carte blanche for the group presentation.

Giáo viên đã cho chúng tôi **toàn quyền** với bài thuyết trình nhóm.

Don’t worry about the details—you have carte blanche to handle it as you see fit.

Đừng lo về chi tiết—bạn có **toàn quyền** xử lý theo ý mình.

With carte blanche, she really transformed the brand’s image.

Với **toàn quyền**, cô ấy thực sự đã thay đổi hình ảnh thương hiệu.

It’s rare that a boss will actually give you carte blanche on a big decision.

Hiếm khi sếp thật sự trao cho bạn **toàn quyền** về một quyết định lớn.