"cart away" بـIndonesian
التعريف
Vận chuyển một vật gì đó, thường là đồ lớn hoặc nặng, ra khỏi nơi nào đó bằng xe đẩy hoặc phương tiện.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Chủ yếu dùng khi dọn rác, đồ nặng hoặc to lớn ra khỏi nơi nào đó. Gần với 'haul away', không có nghĩa là trộm cắp.
أمثلة
They came to cart away the old furniture.
Họ đến để **chở đi** đồ cũ.
The workers will cart away the construction debris tomorrow.
Công nhân sẽ **chở đi** rác xây dựng vào ngày mai.
Please cart away these empty boxes after the event.
Hãy **chở đi** những cái hộp rỗng này sau sự kiện nhé.
The city came early to cart away all the fallen branches after the storm.
Sau cơn bão, thành phố đã đến sớm để **chở đi** tất cả cành cây đổ.
He was relieved when the movers finally came to cart away all the junk from his garage.
Anh ấy thấy thoải mái khi nhân viên chuyển nhà cuối cùng đã **chở đi** hết đồ lộn xộn trong gara.
Don't worry, the trash service will cart away your bags in the morning.
Đừng lo, dịch vụ rác sẽ **chở đi** túi của bạn vào buổi sáng.