"carpeted" بـVietnamese
التعريف
Bề mặt hoặc không gian đã được phủ thảm, thường dùng cho phòng, sàn nhà hoặc cầu thang.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng cho phòng, sàn, hoặc cầu thang lớn, không dùng cho thảm nhỏ hoặc thảm trang trí.
أمثلة
The hotel room was carpeted and quiet.
Phòng khách sạn **trải thảm** và yên tĩnh.
Our living room is carpeted to keep it warm.
Phòng khách của chúng tôi **trải thảm** để giữ ấm.
The stairs are carpeted for safety.
Cầu thang **trải thảm** để đảm bảo an toàn.
She prefers a carpeted office because it feels more comfortable.
Cô ấy thích văn phòng **trải thảm** vì cảm giác thoải mái hơn.
The entire hallway was carpeted in deep blue.
Toàn bộ hành lang được **trải thảm** màu xanh đậm.
When we moved in, the rooms were already carpeted.
Khi chúng tôi dọn vào, các phòng đã được **trải thảm** sẵn.